no — không

Từ: no. Phiên âm: /nəʊ/. Nghĩa: không.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Trạng từ
no

no

/nəʊ/

không

Ví dụ

No, it isn't.

Không, không phải vậy.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo