yes — vâng, đúng
Từ: yes. Phiên âm: /jes/. Nghĩa: vâng, đúng.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Trạng từ

yes
/jes/
vâng, đúng
Ví dụ
Yes, it is.
Vâng, đúng vậy.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: yes. Phiên âm: /jes/. Nghĩa: vâng, đúng.

yes
/jes/
vâng, đúng
Ví dụ
Yes, it is.
Vâng, đúng vậy.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
