it — nó, cái đó
Từ: it. Phiên âm: /ɪt/. Nghĩa: nó, cái đó.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
pron

it
/ɪt/
nó, cái đó
Ví dụ
Yes, it is.
Vâng, đúng vậy.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: it. Phiên âm: /ɪt/. Nghĩa: nó, cái đó.

it
/ɪt/
nó, cái đó
Ví dụ
Yes, it is.
Vâng, đúng vậy.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
