that — đó, kia

Từ: that. Phiên âm: /ðæt/. Nghĩa: đó, kia.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
pron
that

that

/ðæt/

đó, kia

Ví dụ

That's Mr Long.

Đó là thầy Long.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo