this — đây

Từ: this. Phiên âm: /ðɪs/. Nghĩa: đây.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
pron
this

this

/ðɪs/

đây

Ví dụ

This is Mary.

Đây là Mary.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo