teacher — giáo viên

Từ: teacher. Phiên âm: /'tiːtʃə/. Nghĩa: giáo viên.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
teacher

teacher

/'tiːtʃə/

giáo viên

Ví dụ

This is my teacher, Ms Hoa.

Đây là giáo viên của mình, cô Hoa.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo