friend — bạn, bạn bè

Từ: friend. Phiên âm: /frend/. Nghĩa: bạn, bạn bè.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
friend

friend

/frend/

bạn, bạn bè

Ví dụ

This is my friend, Mary.

Đây là bạn của mình, Mary.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo