blanket — cái chăn
Từ: blanket. Phiên âm: /'blæŋkɪt/. Nghĩa: cái chăn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

blanket
/'blæŋkɪt/
cái chăn
Ví dụ
The blanket is in the tent.
Cái chăn ở trong lều.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: blanket. Phiên âm: /'blæŋkɪt/. Nghĩa: cái chăn.

blanket
/'blæŋkɪt/
cái chăn
Ví dụ
The blanket is in the tent.
Cái chăn ở trong lều.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
