teapot — ấm pha trà

Từ: teapot. Phiên âm: /'ti:pɒt/. Nghĩa: ấm pha trà.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
teapot

teapot

/'ti:pɒt/

ấm pha trà

Ví dụ

The teapot is on the table.

Ấm pha trà ở trên bàn.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo