tent — cái lều

Từ: tent. Phiên âm: /tent/. Nghĩa: cái lều.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
tent

tent

/tent/

cái lều

Ví dụ

The tent is near the fence.

Cái lều ở gần hàng rào.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo