shorts — quần soóc
Từ: shorts. Phiên âm: /ʃɔːts/. Nghĩa: quần soóc.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

shorts
/ʃɔːts/
quần soóc
Ví dụ
I like shorts.
Mình thích những chiếc quần soóc.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: shorts. Phiên âm: /ʃɔːts/. Nghĩa: quần soóc.

shorts
/ʃɔːts/
quần soóc
Ví dụ
I like shorts.
Mình thích những chiếc quần soóc.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
