shoes — đôi giày

Từ: shoes. Phiên âm: /ʃuːz/. Nghĩa: đôi giày.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
shoes

shoes

/ʃuːz/

đôi giày

Ví dụ

Where are the shoes?

Những đôi giày ở đâu?

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo