table — cái bàn

Từ: table. Phiên âm: /'teɪbl/. Nghĩa: cái bàn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
table

table

/'teɪbl/

cái bàn

Ví dụ

The cake is on the table.

Cái bánh ở trên bàn.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo