cake — cái bánh

Từ: cake. Phiên âm: /keɪk/. Nghĩa: cái bánh.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
cake

cake

/keɪk/

cái bánh

Ví dụ

The cake is on the table.

Cái bánh ở trên bàn.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo