river — Dòng sông
Từ: river. Phiên âm: /'rɪvə/. Nghĩa: Dòng sông.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

river
/'rɪvə/
Dòng sông
Ví dụ
I can see a river.
Mình có thể nhìn thấy một dòng sông.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: river. Phiên âm: /'rɪvə/. Nghĩa: Dòng sông.

river
/'rɪvə/
Dòng sông
Ví dụ
I can see a river.
Mình có thể nhìn thấy một dòng sông.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
