rainbow — Cầu vồng
Từ: rainbow. Phiên âm: /'reɪnbəʊ/. Nghĩa: Cầu vồng.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

rainbow
/'reɪnbəʊ/
Cầu vồng
Ví dụ
I can see a rainbow.
Mình có thể nhìn thấy một cầu vồng.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: rainbow. Phiên âm: /'reɪnbəʊ/. Nghĩa: Cầu vồng.

rainbow
/'reɪnbəʊ/
Cầu vồng
Ví dụ
I can see a rainbow.
Mình có thể nhìn thấy một cầu vồng.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
