kitten — Con mèo con

Từ: kitten. Phiên âm: /'kɪtn/. Nghĩa: Con mèo con.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
kitten

kitten

/'kɪtn/

Con mèo con

Ví dụ

She's playing with a kitten.

Cô ấy đang chơi với một con mèo con.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo