kite — Cái diều

Từ: kite. Phiên âm: /kaɪt/. Nghĩa: Cái diều.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
kite

kite

/kaɪt/

Cái diều

Ví dụ

He's flying a kite.

Anh ấy đang thả diều.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo