Surfing — Lướt sóng
Từ: Surfing. Phiên âm: /ˈsɜrfɪŋ/. Nghĩa: Lướt sóng.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Surfing
/ˈsɜrfɪŋ/
Lướt sóng
Ví dụ
The beach is perfect for surfing today.
Bãi biển hôm nay thật hoàn hảo để lướt sóng.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
