Surfing — Lướt sóng

Từ: Surfing. Phiên âm: /ˈsɜrfɪŋ/. Nghĩa: Lướt sóng.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Surfing

Surfing

/ˈsɜrfɪŋ/

Lướt sóng

Ví dụ

The beach is perfect for surfing today.

Bãi biển hôm nay thật hoàn hảo để lướt sóng.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo