Badminton — Cầu lông

Từ: Badminton. Phiên âm: /ˈbædmɪntən/. Nghĩa: Cầu lông.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Badminton

Badminton

/ˈbædmɪntən/

Cầu lông

Ví dụ

I like playing badminton with my brother in the garden.

Tôi thích chơi cầu lông với anh trai mình trong vườn.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo