Athletics — Điền kinh

Từ: Athletics. Phiên âm: /æθˈlɛtɪks/. Nghĩa: Điền kinh.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Athletics

Athletics

/æθˈlɛtɪks/

Điền kinh

Ví dụ

The school organized an athletics competition.

Trường học đã tổ chức một cuộc thi điền kinh.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo