Table tennis — Bóng bàn

Từ: Table tennis. Phiên âm: /ˈteɪbəl ˈtɛnɪs/. Nghĩa: Bóng bàn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Table tennis

Table tennis

/ˈteɪbəl ˈtɛnɪs/

Bóng bàn

Ví dụ

Table tennis requires quick reflexes and concentration.

Bóng bàn đòi hỏi phản xạ nhanh và sự tập trung.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo