Table tennis — Bóng bàn
Từ: Table tennis. Phiên âm: /ˈteɪbəl ˈtɛnɪs/. Nghĩa: Bóng bàn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Table tennis
/ˈteɪbəl ˈtɛnɪs/
Bóng bàn
Ví dụ
Table tennis requires quick reflexes and concentration.
Bóng bàn đòi hỏi phản xạ nhanh và sự tập trung.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
