Volleyball — Bóng chuyền

Từ: Volleyball. Phiên âm: /ˈvɑliˌbɔl/. Nghĩa: Bóng chuyền.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Volleyball

Volleyball

/ˈvɑliˌbɔl/

Bóng chuyền

Ví dụ

We need six players on the court for volleyball.

Chúng ta cần sáu người chơi trên sân cho môn bóng chuyền.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo