Golf — Golf
Từ: Golf. Phiên âm: /ɡɒlf/. Nghĩa: Golf.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Golf
/ɡɒlf/
Golf
Ví dụ
My father loves playing golf with his colleagues.
Bố tôi thích chơi golf cùng đồng nghiệp của mình.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
