Golf — Golf

Từ: Golf. Phiên âm: /ɡɒlf/. Nghĩa: Golf.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Golf

Golf

/ɡɒlf/

Golf

Ví dụ

My father loves playing golf with his colleagues.

Bố tôi thích chơi golf cùng đồng nghiệp của mình.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo