Boxing — Quyền Anh
Từ: Boxing. Phiên âm: /ˈbɑksɪŋ/. Nghĩa: Quyền Anh.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Boxing
/ˈbɑksɪŋ/
Quyền Anh
Ví dụ
He decided to take up boxing for self-defense.
Anh ấy quyết định học quyền Anh để tự vệ.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
