Yoga — Yoga
Từ: Yoga. Phiên âm: /ˈjoʊɡə/. Nghĩa: Yoga.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Yoga
/ˈjoʊɡə/
Yoga
Ví dụ
Yoga helps reduce stress and improve flexibility.
Yoga giúp giảm căng thẳng và cải thiện sự linh hoạt.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
