Gymnastics — Thể dục dụng cụ

Từ: Gymnastics. Phiên âm: /dʒɪmˈnæstɪks/. Nghĩa: Thể dục dụng cụ.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Gymnastics

Gymnastics

/dʒɪmˈnæstɪks/

Thể dục dụng cụ

Ví dụ

She started practicing gymnastics at the age of six.

Cô ấy bắt đầu tập thể dục dụng cụ từ khi lên sáu tuổi.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo