Gymnastics — Thể dục dụng cụ
Từ: Gymnastics. Phiên âm: /dʒɪmˈnæstɪks/. Nghĩa: Thể dục dụng cụ.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Gymnastics
/dʒɪmˈnæstɪks/
Thể dục dụng cụ
Ví dụ
She started practicing gymnastics at the age of six.
Cô ấy bắt đầu tập thể dục dụng cụ từ khi lên sáu tuổi.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
