Cycling — Đạp xe
Từ: Cycling. Phiên âm: /ˈsaɪklɪŋ/. Nghĩa: Đạp xe.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Cycling
/ˈsaɪklɪŋ/
Đạp xe
Ví dụ
Cycling to work is good for the environment.
Đạp xe đi làm rất tốt cho môi trường.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
