Running — Chạy bộ
Từ: Running. Phiên âm: /ˈrʌnɪŋ/. Nghĩa: Chạy bộ.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Running
/ˈrʌnɪŋ/
Chạy bộ
Ví dụ
He goes running in the park every morning.
Anh ấy đi chạy bộ trong công viên mỗi sáng.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
