Running — Chạy bộ

Từ: Running. Phiên âm: /ˈrʌnɪŋ/. Nghĩa: Chạy bộ.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Running

Running

/ˈrʌnɪŋ/

Chạy bộ

Ví dụ

He goes running in the park every morning.

Anh ấy đi chạy bộ trong công viên mỗi sáng.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo