watch films — xem phim

Từ: watch films. Phiên âm: /wɒtʃ fɪlmz/. Nghĩa: xem phim.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Động từ
watch films

watch films

/wɒtʃ fɪlmz/

xem phim

Ví dụ

She watches films.

Cô ấy xem phim.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo