play tennis — chơi quần vợt

Từ: play tennis. Phiên âm: /pleɪ ˈtenɪs/. Nghĩa: chơi quần vợt.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Động từ
play tennis

play tennis

/pleɪ ˈtenɪs/

chơi quần vợt

Ví dụ

He plays tennis.

Chú ấy chơi quần vợt.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo