play tennis — chơi quần vợt
Từ: play tennis. Phiên âm: /pleɪ ˈtenɪs/. Nghĩa: chơi quần vợt.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Động từ

play tennis
/pleɪ ˈtenɪs/
chơi quần vợt
Ví dụ
He plays tennis.
Chú ấy chơi quần vợt.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
