cook meals — nấu ăn

Từ: cook meals. Phiên âm: /kʊk miːlz/. Nghĩa: nấu ăn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Động từ
cook meals

cook meals

/kʊk miːlz/

nấu ăn

Ví dụ

She cooks meals.

Cô ấy nấu ăn.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo