sports centre — trung tâm thể thao

Từ: sports centre. Phiên âm: /ˈspɔːts ˌsentər/. Nghĩa: trung tâm thể thao.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
sports centre

sports centre

/ˈspɔːts ˌsentər/

trung tâm thể thao

Ví dụ

He goes to the sports centre.

Cậu ấy đi đến trung tâm thể thao.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo