shopping centre — trung tâm mua sắm

Từ: shopping centre. Phiên âm: /ˈʃɒpɪŋ ˌsentər/. Nghĩa: trung tâm mua sắm.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
shopping centre

shopping centre

/ˈʃɒpɪŋ ˌsentər/

trung tâm mua sắm

Ví dụ

His mother goes to the shopping centre.

Mẹ của cậu ấy đi đến trung tâm mua sắm.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo