round — tròn

Từ: round. Phiên âm: /raʊnd/. Nghĩa: tròn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Tính từ
round

round

/raʊnd/

tròn

Ví dụ

He has a round face.

Cậu ấy có khuôn mặt tròn.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo