long — dài

Từ: long. Phiên âm: /lɒŋ/. Nghĩa: dài.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Tính từ
long

long

/lɒŋ/

dài

Ví dụ

She has long hair.

Cô ấy có mái tóc dài.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo