hair — tóc
Từ: hair. Phiên âm: /heə/. Nghĩa: tóc.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

hair
/heə/
tóc
Ví dụ
She has long hair.
Cô ấy có mái tóc dài.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: hair. Phiên âm: /heə/. Nghĩa: tóc.

hair
/heə/
tóc
Ví dụ
She has long hair.
Cô ấy có mái tóc dài.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
