face — khuôn mặt
Từ: face. Phiên âm: /feɪs/. Nghĩa: khuôn mặt.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

face
/feɪs/
khuôn mặt
Ví dụ
He has a round face.
Cậu ấy có khuôn mặt tròn.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: face. Phiên âm: /feɪs/. Nghĩa: khuôn mặt.

face
/feɪs/
khuôn mặt
Ví dụ
He has a round face.
Cậu ấy có khuôn mặt tròn.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
