big — to, lớn (kích thước)
Từ: big. Phiên âm: /bɪɡ/. Nghĩa: to, lớn (kích thước).
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Tính từ

big
/bɪɡ/
to, lớn (kích thước)
Ví dụ
He's big.
Cậu ấy to lớn.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: big. Phiên âm: /bɪɡ/. Nghĩa: to, lớn (kích thước).

big
/bɪɡ/
to, lớn (kích thước)
Ví dụ
He's big.
Cậu ấy to lớn.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
