slim — mảnh mai

Từ: slim. Phiên âm: /slɪm/. Nghĩa: mảnh mai.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Tính từ
slim

slim

/slɪm/

mảnh mai

Ví dụ

She's slim.

Cô ấy mảnh mai.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo