short — thấp, ngắn

Từ: short. Phiên âm: /ʃɔːt/. Nghĩa: thấp, ngắn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Tính từ
short

short

/ʃɔːt/

thấp, ngắn

Ví dụ

He's short.

Cậu ấy thấp.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo