tall — cao
Từ: tall. Phiên âm: /tɔːl/. Nghĩa: cao.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Tính từ

tall
/tɔːl/
cao
Ví dụ
He's tall.
Cậu ấy cao.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: tall. Phiên âm: /tɔːl/. Nghĩa: cao.

tall
/tɔːl/
cao
Ví dụ
He's tall.
Cậu ấy cao.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
