Singapore — nước Xinh-ga-po
Từ: Singapore. Phiên âm: /ˌsɪŋəˈpɔːr/. Nghĩa: nước Xinh-ga-po.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Singapore
/ˌsɪŋəˈpɔːr/
nước Xinh-ga-po
Ví dụ
He's from Singapore.
Cậu ấy đến từ Xinh-ga-po.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
