Singapore — nước Xinh-ga-po

Từ: Singapore. Phiên âm: /ˌsɪŋəˈpɔːr/. Nghĩa: nước Xinh-ga-po.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Singapore

Singapore

/ˌsɪŋəˈpɔːr/

nước Xinh-ga-po

Ví dụ

He's from Singapore.

Cậu ấy đến từ Xinh-ga-po.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo