Japan — nước Nhật

Từ: Japan. Phiên âm: /dʒəˈpæn/. Nghĩa: nước Nhật.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Japan

Japan

/dʒəˈpæn/

nước Nhật

Ví dụ

She's from Japan.

Cô ấy đến từ Nhật Bản.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo