have — có

Từ: have. Phiên âm: /hæv/. Nghĩa: có.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Động từ
have

have

/hæv/

Ví dụ

I have a notebook.

Mình có một quyển vở.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo