school bag — cặp sách
Từ: school bag. Phiên âm: /skuːl bæɡ/. Nghĩa: cặp sách.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

school bag
/skuːl bæɡ/
cặp sách
Ví dụ
Do you have a school bag?
Bạn có cặp sách không?
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: school bag. Phiên âm: /skuːl bæɡ/. Nghĩa: cặp sách.

school bag
/skuːl bæɡ/
cặp sách
Ví dụ
Do you have a school bag?
Bạn có cặp sách không?
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
