ruler — thước kẻ

Từ: ruler. Phiên âm: /ˈruːlə/. Nghĩa: thước kẻ.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
ruler

ruler

/ˈruːlə/

thước kẻ

Ví dụ

I have a ruler.

Mình có một cái thước kẻ.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo