notebook — vở viết
Từ: notebook. Phiên âm: /ˈnəʊtbʊk/. Nghĩa: vở viết.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

notebook
/ˈnəʊtbʊk/
vở viết
Ví dụ
I have a notebook.
Mình có một quyển vở.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: notebook. Phiên âm: /ˈnəʊtbʊk/. Nghĩa: vở viết.

notebook
/ˈnəʊtbʊk/
vở viết
Ví dụ
I have a notebook.
Mình có một quyển vở.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
