eraser — cục tẩy

Từ: eraser. Phiên âm: /ɪˈreɪzə/. Nghĩa: cục tẩy.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
eraser

eraser

/ɪˈreɪzə/

cục tẩy

Ví dụ

Do you have an eraser?

Bạn có cục tẩy không?

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo