book — quyển sách

Từ: book. Phiên âm: /bʊk/. Nghĩa: quyển sách.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
book

book

/bʊk/

quyển sách

Ví dụ

I have a book.

Mình có một quyển sách.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo